TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

clavaire

danh từ giống cái (f)
/kla.vɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

clavaire nghĩa là nấm san hô.

Nghĩa của clavaire

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Nấm san hô.

Dạng từ của clavaire

Đi với mạo từ: une clavaire · la clavaire

Số nhiềuclavaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clavarioid fungus

Câu hỏi thường gặp

clavaire nghĩa là gì?

clavaire (danh từ) nghĩa là nấm san hô.

clavaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clavaire (giọng Pháp chuẩn): /kla.vɛʁ/.

clavaire là giống đực hay giống cái?

clavaire là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.