clausule
danh từ giống cái (f)
/klozyl/ giọng máy của trình duyệt
clausule nghĩa là thơ ca vế cuối.
Nghĩa của clausule
Danh từ · giống cái
- Văn học Thơ ca vế cuối (khổ thơ; câu thơ).
Dạng từ của clausule
Đi với mạo từ: une clausule · la clausule
| Số nhiều | clausules |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ clausula
Câu hỏi thường gặp
clausule nghĩa là gì?
clausule (danh từ) nghĩa là thơ ca vế cuối.
clausule phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clausule (giọng Pháp chuẩn): /klozyl/.
clausule là giống đực hay giống cái?
clausule là danh từ giống cái (dùng với une, la).