TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

clausule

danh từ giống cái (f)
/klozyl/ giọng máy của trình duyệt

clausule nghĩa là thơ ca vế cuối.

Nghĩa của clausule

Danh từ · giống cái

  1. Văn học Thơ ca vế cuối (khổ thơ; câu thơ).

Dạng từ của clausule

Đi với mạo từ: une clausule · la clausule

Số nhiềuclausules
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clausula

Câu hỏi thường gặp

clausule nghĩa là gì?

clausule (danh từ) nghĩa là thơ ca vế cuối.

clausule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clausule (giọng Pháp chuẩn): /klozyl/.

clausule là giống đực hay giống cái?

clausule là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.