claustrophobie
claustrophobie nghĩa là Chứng sợ chỗ đóng kín.
Nghĩa của claustrophobie
Danh từ · giống cái
- Y học Chứng sợ chỗ đóng kín.
Dạng từ của claustrophobie
Đi với mạo từ: une claustrophobie · la claustrophobie
| Số nhiều | claustrophobies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ claustrophobia
Câu hỏi thường gặp
claustrophobie nghĩa là gì?
claustrophobie (danh từ) nghĩa là Chứng sợ chỗ đóng kín.
claustrophobie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của claustrophobie (giọng Pháp chuẩn): /klos.tʁɔ.fɔ.bi/.
claustrophobie là giống đực hay giống cái?
claustrophobie là danh từ giống cái (dùng với une, la).