clapper
clapper nghĩa là tặc lưỡi, tóp tép lưỡi, tóp tép đớp.
Nghĩa của clapper
Nội động từ
- Tặc lưỡi, tóp tép lưỡi.
- Boire un verre de vin en clappant de la langueuống một cốc rượu vang lưỡi tóp tép
Ngoại động từ
- Tóp tép đớp.
- Le poisson qui clappe l'aircon cá tóp tép đớp không khí
Chia động từ clapper
Hiện tại présent
- je clappe
- tu clappes
- il/elle clappe
- nous clappons
- vous clappez
- ils/elles clappent
Quá khứ kép passé composé
- j'ai clappé
- tu as clappé
- il/elle a clappé
- nous avons clappé
- vous avez clappé
- ils/elles ont clappé
Quá khứ chưa hoàn thành imparfait
- je clappais
- tu clappais
- il/elle clappait
- nous clappions
- vous clappiez
- ils/elles clappaient
Tương lai đơn futur simple
- je clapperai
- tu clapperas
- il/elle clappera
- nous clapperons
- vous clapperez
- ils/elles clapperont
Điều kiện conditionnel présent
- je clapperais
- tu clapperais
- il/elle clapperait
- nous clapperions
- vous clapperiez
- ils/elles clapperaient
Giả định subjonctif présent
- que je clappe
- que tu clappes
- qu'il/elle clappe
- que nous clappions
- que vous clappiez
- qu'ils/elles clappent
Quá khứ đơn passé simple
- je clappai
- tu clappas
- il/elle clappa
- nous clappâmes
- vous clappâtes
- ils/elles clappèrent
Mệnh lệnh impératif
- clappe (tu)
- clappons (nous)
- clappez (vous)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to click (the tongue)
Câu hỏi thường gặp
clapper nghĩa là gì?
clapper (nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là tặc lưỡi, tóp tép lưỡi, tóp tép đớp.
clapper phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clapper (giọng Pháp chuẩn): /kla.pe/.
Chia động từ clapper ở thì hiện tại thế nào?
je clappe, tu clappes, il/elle clappe, nous clappons, vous clappez, ils/elles clappent.