clappement
danh từ giống đực (m)
/klap.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
clappement nghĩa là tiếng tặc lưỡi.
Nghĩa của clappement
Danh từ · giống đực
- Tiếng tặc lưỡi.
Dạng từ của clappement
Đi với mạo từ: un clappement · le clappement
| Số nhiều | clappements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ click (of the tongue)
Câu hỏi thường gặp
clappement nghĩa là gì?
clappement (danh từ) nghĩa là tiếng tặc lưỡi.
clappement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clappement (giọng Pháp chuẩn): /klap.mɑ̃/.
clappement là giống đực hay giống cái?
clappement là danh từ giống đực (dùng với un, le).