TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

clappement

danh từ giống đực (m)
/klap.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

clappement nghĩa là tiếng tặc lưỡi.

Nghĩa của clappement

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng tặc lưỡi.

Dạng từ của clappement

Đi với mạo từ: un clappement · le clappement

Số nhiềuclappements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ click (of the tongue)

Câu hỏi thường gặp

clappement nghĩa là gì?

clappement (danh từ) nghĩa là tiếng tặc lưỡi.

clappement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clappement (giọng Pháp chuẩn): /klap.mɑ̃/.

clappement là giống đực hay giống cái?

clappement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.