claquage
danh từ giống đực (m)
/kla.kaʒ/ giọng máy của trình duyệt
claquage nghĩa là sự bong gân.
Nghĩa của claquage
Danh từ · giống đực
- Sự bong gân.
Dạng từ của claquage
Đi với mạo từ: un claquage · le claquage
| Số nhiều | claquages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pulled muscle; electrical breakdown
Câu hỏi thường gặp
claquage nghĩa là gì?
claquage (danh từ) nghĩa là sự bong gân.
claquage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của claquage (giọng Pháp chuẩn): /kla.kaʒ/.
claquage là giống đực hay giống cái?
claquage là danh từ giống đực (dùng với un, le).