TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

clairon

danh từ giống đực (m)
/klɛ.ʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

clairon nghĩa là kèn hiệu, lính kèn.

Nghĩa của clairon

Danh từ · giống đực

  1. Kèn hiệu.
  2. Lính kèn.

Dạng từ của clairon

Đi với mạo từ: un clairon · le clairon

Số nhiềuclairons

Họ từ của clairon

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bugle (music: a simple brass instrument consisting of a horn with no valves); bugler (someone who plays the bugle); clairon (saxophone register)

Câu hỏi thường gặp

clairon nghĩa là gì?

clairon (danh từ) nghĩa là kèn hiệu, lính kèn.

clairon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clairon (giọng Pháp chuẩn): /klɛ.ʁɔ̃/.

clairon là giống đực hay giống cái?

clairon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.