clairon
danh từ giống đực (m)
/klɛ.ʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
clairon nghĩa là kèn hiệu, lính kèn.
Nghĩa của clairon
Danh từ · giống đực
- Kèn hiệu.
- Lính kèn.
Dạng từ của clairon
Đi với mạo từ: un clairon · le clairon
| Số nhiều | clairons |
Họ từ của clairon
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bugle (music: a simple brass instrument consisting of a horn with no valves); bugler (someone who plays the bugle); clairon (saxophone register)
Câu hỏi thường gặp
clairon nghĩa là gì?
clairon (danh từ) nghĩa là kèn hiệu, lính kèn.
clairon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clairon (giọng Pháp chuẩn): /klɛ.ʁɔ̃/.
clairon là giống đực hay giống cái?
clairon là danh từ giống đực (dùng với un, le).