TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

clairière

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/klɛ.ʁjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

clairière nghĩa là chỗ rừng trống, chỗ vải thưa.

Nghĩa của clairière

Danh từ · giống cái

  1. Chỗ rừng trống.
  2. Chỗ vải thưa.

Dạng từ của clairière

Đi với mạo từ: une clairière · la clairière

Số nhiềuclairières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ glade, clearing (an area of land within a wood or forest devoid of trees)

Câu hỏi thường gặp

clairière nghĩa là gì?

clairière (danh từ) nghĩa là chỗ rừng trống, chỗ vải thưa.

clairière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clairière (giọng Pháp chuẩn): /klɛ.ʁjɛʁ/.

clairière là giống đực hay giống cái?

clairière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.