TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

claironnant

/klɛ.ʁɔ.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

claironnant nghĩa là vang lên như kèn.

Nghĩa của claironnant

Tính từ

  1. Vang lên như kèn.
    • Voix claironnantegiọng vang như kèn

Dạng từ của claironnant

Số nhiềuclaironnants
Giống cáiclaironnante /klɛ.ʁɔ.nɑ̃t/
Giống cái số nhiềuclaironnantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ strident

Câu hỏi thường gặp

claironnant nghĩa là gì?

claironnant (tính từ) nghĩa là vang lên như kèn.

claironnant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của claironnant (giọng Pháp chuẩn): /klɛ.ʁɔ.nɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.