circonvolutif
giọng máy của trình duyệt
circonvolutif nghĩa là Xem circonvolution 3.
Nghĩa của circonvolutif
Tính từ
- Giải phẫu xem circonvolution — Sự vòng vèo; chỗ vòng vèo.
Dạng từ của circonvolutif
| Số nhiều | circonvolutifs |
| Giống cái | circonvolutive |
| Giống cái số nhiều | circonvolutives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ convoluted
Câu hỏi thường gặp
circonvolutif nghĩa là gì?
circonvolutif (tính từ) nghĩa là Xem circonvolution 3.