TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

circonvolutif

giọng máy của trình duyệt

circonvolutif nghĩa là Xem circonvolution 3.

Nghĩa của circonvolutif

Tính từ

  1. Giải phẫu xem circonvolution — Sự vòng vèo; chỗ vòng vèo.

Dạng từ của circonvolutif

Số nhiềucirconvolutifs
Giống cáicirconvolutive
Giống cái số nhiềucirconvolutives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ convoluted

Câu hỏi thường gặp

circonvolutif nghĩa là gì?

circonvolutif (tính từ) nghĩa là Xem circonvolution 3.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.