TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

circonvallation

danh từ giống cái (f)
/siʁ.kɔ̃.va.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

circonvallation nghĩa là chiến hào bao vây.

Nghĩa của circonvallation

Danh từ · giống cái

  1. Chiến hào bao vây (của quân hãm thành).

Dạng từ của circonvallation

Đi với mạo từ: une circonvallation · la circonvallation

Số nhiềucirconvallations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ circumvallation

Câu hỏi thường gặp

circonvallation nghĩa là gì?

circonvallation (danh từ) nghĩa là chiến hào bao vây.

circonvallation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của circonvallation (giọng Pháp chuẩn): /siʁ.kɔ̃.va.la.sjɔ̃/.

circonvallation là giống đực hay giống cái?

circonvallation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.