circonvallation
circonvallation nghĩa là chiến hào bao vây.
Nghĩa của circonvallation
Danh từ · giống cái
- Chiến hào bao vây (của quân hãm thành).
Dạng từ của circonvallation
Đi với mạo từ: une circonvallation · la circonvallation
| Số nhiều | circonvallations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ circumvallation
Câu hỏi thường gặp
circonvallation nghĩa là gì?
circonvallation (danh từ) nghĩa là chiến hào bao vây.
circonvallation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của circonvallation (giọng Pháp chuẩn): /siʁ.kɔ̃.va.la.sjɔ̃/.
circonvallation là giống đực hay giống cái?
circonvallation là danh từ giống cái (dùng với une, la).