TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

circonstancié

/siʁ.kɔ̃s.tɑ̃.sje/ giọng máy của trình duyệt

circonstancié nghĩa là Có tình tiết rõ ràng.

Nghĩa của circonstancié

Tính từ

  1. Có tình tiết rõ ràng
    • Un rapport circonstanciémột bản báo cáo có tình tiết rõ ràng

Dạng từ của circonstancié

Số nhiềucirconstanciés
Giống cáicirconstanciée
Giống cái số nhiềucirconstanciées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ circumstantial; particular; detailed

Câu hỏi thường gặp

circonstancié nghĩa là gì?

circonstancié (tính từ) nghĩa là Có tình tiết rõ ràng.

circonstancié phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của circonstancié (giọng Pháp chuẩn): /siʁ.kɔ̃s.tɑ̃.sje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.