TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

circonscriptible

giọng máy của trình duyệt

circonscriptible nghĩa là có thể ngoại tiếp.

Nghĩa của circonscriptible

Tính từ

  1. Toán học Có thể ngoại tiếp.

Dạng từ của circonscriptible

Số nhiềucirconscriptibles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ circumscribable

Câu hỏi thường gặp

circonscriptible nghĩa là gì?

circonscriptible (tính từ) nghĩa là có thể ngoại tiếp.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.