cippe
danh từ giống đực (m)
/sip/ giọng máy của trình duyệt
cippe nghĩa là bia mộ.
Nghĩa của cippe
Danh từ · giống đực
- Khảo cổ học Bia mộ.
Dạng từ của cippe
Đi với mạo từ: un cippe · le cippe
| Số nhiều | cippes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cippus
Câu hỏi thường gặp
cippe nghĩa là gì?
cippe (danh từ) nghĩa là bia mộ.
cippe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cippe (giọng Pháp chuẩn): /sip/.
cippe là giống đực hay giống cái?
cippe là danh từ giống đực (dùng với un, le).