TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cippe

danh từ giống đực (m)
/sip/ giọng máy của trình duyệt

cippe nghĩa là bia mộ.

Nghĩa của cippe

Danh từ · giống đực

  1. Khảo cổ học Bia mộ.

Dạng từ của cippe

Đi với mạo từ: un cippe · le cippe

Số nhiềucippes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cippus

Câu hỏi thường gặp

cippe nghĩa là gì?

cippe (danh từ) nghĩa là bia mộ.

cippe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cippe (giọng Pháp chuẩn): /sip/.

cippe là giống đực hay giống cái?

cippe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.