cinchonine
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
cinchonine nghĩa là Xinchonin.
Nghĩa của cinchonine
Danh từ · giống cái
- Sinh vật học, hóa học Xinchonin.
Dạng từ của cinchonine
Đi với mạo từ: une cinchonine · la cinchonine
| Số nhiều | cinchonines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cinchonine
Câu hỏi thường gặp
cinchonine nghĩa là gì?
cinchonine (danh từ) nghĩa là Xinchonin.
cinchonine là giống đực hay giống cái?
cinchonine là danh từ giống cái (dùng với une, la).