cimeterre
danh từ giống đực (m)
/sim.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
cimeterre nghĩa là mã tấu.
Nghĩa của cimeterre
Danh từ · giống đực
- Mã tấu.
Dạng từ của cimeterre
Đi với mạo từ: un cimeterre · le cimeterre
| Số nhiều | cimeterres |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scimitar
Câu hỏi thường gặp
cimeterre nghĩa là gì?
cimeterre (danh từ) nghĩa là mã tấu.
cimeterre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cimeterre (giọng Pháp chuẩn): /sim.tɛʁ/.
cimeterre là giống đực hay giống cái?
cimeterre là danh từ giống đực (dùng với un, le).