cimentier
danh từ giống đực (m)
/si.mɑ̃.tje/ giọng máy của trình duyệt
cimentier nghĩa là thợ trát xi măng, thợ đúc bê tông.
Nghĩa của cimentier
Danh từ · giống đực
- Công nhân nhà máy xi măng.
- Thợ trát xi măng, thợ đúc bê tông.
Dạng từ của cimentier
Đi với mạo từ: un cimentier · le cimentier
| Số nhiều | cimentiers |
| Giống cái | cimentière |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cementer (someone who works with cement)
Câu hỏi thường gặp
cimentier nghĩa là gì?
cimentier (danh từ) nghĩa là thợ trát xi măng, thợ đúc bê tông.
cimentier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cimentier (giọng Pháp chuẩn): /si.mɑ̃.tje/.
cimentier là giống đực hay giống cái?
cimentier là danh từ giống đực (dùng với un, le).