TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cimentier

danh từ giống đực (m)
/si.mɑ̃.tje/ giọng máy của trình duyệt

cimentier nghĩa là thợ trát xi măng, thợ đúc bê tông.

Nghĩa của cimentier

Danh từ · giống đực

  1. Công nhân nhà máy xi măng.
  2. Thợ trát xi măng, thợ đúc bê tông.

Dạng từ của cimentier

Đi với mạo từ: un cimentier · le cimentier

Số nhiềucimentiers
Giống cáicimentière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cementer (someone who works with cement)

Câu hỏi thường gặp

cimentier nghĩa là gì?

cimentier (danh từ) nghĩa là thợ trát xi măng, thợ đúc bê tông.

cimentier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cimentier (giọng Pháp chuẩn): /si.mɑ̃.tje/.

cimentier là giống đực hay giống cái?

cimentier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.