cimenterie
cimenterie nghĩa là nhà máy xi măng, công nghiệp xi măng.
Nghĩa của cimenterie
Danh từ · giống cái
- Nhà máy xi măng.
- Công nghiệp xi măng.
Dạng từ của cimenterie
Đi với mạo từ: une cimenterie · la cimenterie
| Số nhiều | cimenteries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cement works
Câu hỏi thường gặp
cimenterie nghĩa là gì?
cimenterie (danh từ) nghĩa là nhà máy xi măng, công nghiệp xi măng.
cimenterie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cimenterie (giọng Pháp chuẩn): /si.mɑ̃.tʁi/.
cimenterie là giống đực hay giống cái?
cimenterie là danh từ giống cái (dùng với une, la).