cicutine
danh từ giống cái (f)
/si.ky.tin/ giọng máy của trình duyệt
cicutine nghĩa là Xicutin (ancaloit của độc cần).
Nghĩa của cicutine
Danh từ · giống cái
- Xicutin (ancaloit của độc cần).
Dạng từ của cicutine
Đi với mạo từ: une cicutine · la cicutine
| Số nhiều | cicutines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coniine
Câu hỏi thường gặp
cicutine nghĩa là gì?
cicutine (danh từ) nghĩa là Xicutin (ancaloit của độc cần).
cicutine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cicutine (giọng Pháp chuẩn): /si.ky.tin/.
cicutine là giống đực hay giống cái?
cicutine là danh từ giống cái (dùng với une, la).