TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cicutine

danh từ giống cái (f)
/si.ky.tin/ giọng máy của trình duyệt

cicutine nghĩa là Xicutin (ancaloit của độc cần).

Nghĩa của cicutine

Danh từ · giống cái

  1. Xicutin (ancaloit của độc cần).

Dạng từ của cicutine

Đi với mạo từ: une cicutine · la cicutine

Số nhiềucicutines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coniine

Câu hỏi thường gặp

cicutine nghĩa là gì?

cicutine (danh từ) nghĩa là Xicutin (ancaloit của độc cần).

cicutine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cicutine (giọng Pháp chuẩn): /si.ky.tin/.

cicutine là giống đực hay giống cái?

cicutine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.