cicindèle
danh từ giống cái (f)
/si.sɛ̃.dɛl/ giọng máy của trình duyệt
cicindèle nghĩa là hồ trùng.
Nghĩa của cicindèle
Danh từ · giống cái
- Động vật học Hồ trùng (sâu bọ cánh cứng).
Dạng từ của cicindèle
Đi với mạo từ: une cicindèle · la cicindèle
| Số nhiều | cicindèles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tiger beetle (of genus Cicindela)
Câu hỏi thường gặp
cicindèle nghĩa là gì?
cicindèle (danh từ) nghĩa là hồ trùng.
cicindèle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cicindèle (giọng Pháp chuẩn): /si.sɛ̃.dɛl/.
cicindèle là giống đực hay giống cái?
cicindèle là danh từ giống cái (dùng với une, la).