TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cicérone

danh từ giống đực (m)
/si.se.ʁɔn/ giọng máy của trình duyệt

cicérone nghĩa là Người hướng dẫn tham quan.

Nghĩa của cicérone

Danh từ · giống đực

  1. Người hướng dẫn tham quan.

Dạng từ của cicérone

Đi với mạo từ: un cicérone · le cicérone

Số nhiềucicérones
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cicerone

Câu hỏi thường gặp

cicérone nghĩa là gì?

cicérone (danh từ) nghĩa là Người hướng dẫn tham quan.

cicérone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cicérone (giọng Pháp chuẩn): /si.se.ʁɔn/.

cicérone là giống đực hay giống cái?

cicérone là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.