TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chyle

danh từ giống đực (m)
/ʃil/ giọng máy của trình duyệt

chyle nghĩa là dịch dưỡng, dưỡng trấp.

Nghĩa của chyle

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học Dịch dưỡng, dưỡng trấp.

Dạng từ của chyle

Đi với mạo từ: un chyle · le chyle

Số nhiềuchyles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chyle

Câu hỏi thường gặp

chyle nghĩa là gì?

chyle (danh từ) nghĩa là dịch dưỡng, dưỡng trấp.

chyle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chyle (giọng Pháp chuẩn): /ʃil/.

chyle là giống đực hay giống cái?

chyle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.