TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chylifère

/ʃilifɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

chylifère nghĩa là dẫn dịch dưỡng, dẫn dưỡng trấp.

Nghĩa của chylifère

Tính từ

  1. Sinh vật học Dẫn dịch dưỡng, dẫn dưỡng trấp.

Dạng từ của chylifère

Số nhiềuchylifères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ chyliferous

Câu hỏi thường gặp

chylifère nghĩa là gì?

chylifère (tính từ) nghĩa là dẫn dịch dưỡng, dẫn dưỡng trấp.

chylifère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chylifère (giọng Pháp chuẩn): /ʃilifɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.