TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chrémeau

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

chrémeau nghĩa là mũ rửa tội, khăn rửa tội.

Nghĩa của chrémeau

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Mũ rửa tội.
  2. Tôn giáo Khăn rửa tội.

Dạng từ của chrémeau

Đi với mạo từ: un chrémeau · le chrémeau

Câu hỏi thường gặp

chrémeau nghĩa là gì?

chrémeau (danh từ) nghĩa là mũ rửa tội, khăn rửa tội.

chrémeau là giống đực hay giống cái?

chrémeau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.