TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chouannerie

danh từ giống cái (f)
/ʃwan.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

chouannerie nghĩa là Phong trào Su-ăng (Pháp).

Nghĩa của chouannerie

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Phong trào Su-ăng (Pháp).

Dạng từ của chouannerie

Đi với mạo từ: une chouannerie · la chouannerie

Số nhiềuchouanneries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ counterrevolution

Câu hỏi thường gặp

chouannerie nghĩa là gì?

chouannerie (danh từ) nghĩa là Phong trào Su-ăng (Pháp).

chouannerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chouannerie (giọng Pháp chuẩn): /ʃwan.ʁi/.

chouannerie là giống đực hay giống cái?

chouannerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.