chouannerie
danh từ giống cái (f)
/ʃwan.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
chouannerie nghĩa là Phong trào Su-ăng (Pháp).
Nghĩa của chouannerie
Danh từ · giống cái
- Sử học Phong trào Su-ăng (Pháp).
Dạng từ của chouannerie
Đi với mạo từ: une chouannerie · la chouannerie
| Số nhiều | chouanneries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ counterrevolution
Câu hỏi thường gặp
chouannerie nghĩa là gì?
chouannerie (danh từ) nghĩa là Phong trào Su-ăng (Pháp).
chouannerie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chouannerie (giọng Pháp chuẩn): /ʃwan.ʁi/.
chouannerie là giống đực hay giống cái?
chouannerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).