TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

choreute

danh từ giống đực (m)
/kɔ.ʁøt/ giọng máy của trình duyệt

choreute nghĩa là đội viên hợp xướng.

Nghĩa của choreute

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Đội viên hợp xướng (cổ Hy Lạp).

Dạng từ của choreute

Đi với mạo từ: un choreute · le choreute

Câu hỏi thường gặp

choreute nghĩa là gì?

choreute (danh từ) nghĩa là đội viên hợp xướng.

choreute phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của choreute (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʁøt/.

choreute là giống đực hay giống cái?

choreute là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.