TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chorégraphe

danh từ cả hai giống
/kɔ.ʁe.ɡʁaf/ giọng máy của trình duyệt

chorégraphe nghĩa là nhà biên đạo múa.

Nghĩa của chorégraphe

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhà biên đạo múa.

Dạng từ của chorégraphe

Số nhiềuchorégraphes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ choreographer

Câu hỏi thường gặp

chorégraphe nghĩa là gì?

chorégraphe (danh từ) nghĩa là nhà biên đạo múa.

chorégraphe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chorégraphe (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʁe.ɡʁaf/.

chorégraphe là giống đực hay giống cái?

chorégraphe là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.