TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

choléra

danh từ giống đực (m)
/kɔ.le.ʁa/ giọng máy của trình duyệt

choléra nghĩa là bệnh dịch tả, đồ thổ tả.

Nghĩa của choléra

Danh từ · giống đực

  1. Bệnh dịch tả.
  2. Thông tục Đồ thổ tả.
    • C'est un vrai choléra, cet homme-là!gã kia thật là đồ thổ tả!

Dạng từ của choléra

Đi với mạo từ: un choléra · le choléra

Số nhiềucholéras
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cholera (infectious disease)

Câu hỏi thường gặp

choléra nghĩa là gì?

choléra (danh từ) nghĩa là bệnh dịch tả, đồ thổ tả.

choléra phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của choléra (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.le.ʁa/.

choléra là giống đực hay giống cái?

choléra là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.