cholédoque
danh từ giống đực (m)
/kɔ.le.dɔk/ giọng máy của trình duyệt
cholédoque nghĩa là ống mật chủ.
Nghĩa của cholédoque
Danh từ · giống đực
- Giải phẫu Ống mật chủ.
Dạng từ của cholédoque
Đi với mạo từ: un cholédoque · le cholédoque
| Số nhiều | cholédoques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ choledochal
- Danh từ common bile duct
Câu hỏi thường gặp
cholédoque nghĩa là gì?
cholédoque (danh từ) nghĩa là ống mật chủ.
cholédoque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cholédoque (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.le.dɔk/.
cholédoque là giống đực hay giống cái?
cholédoque là danh từ giống đực (dùng với un, le).