TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cholédoque

danh từ giống đực (m)
/kɔ.le.dɔk/ giọng máy của trình duyệt

cholédoque nghĩa là ống mật chủ.

Nghĩa của cholédoque

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Ống mật chủ.

Dạng từ của cholédoque

Đi với mạo từ: un cholédoque · le cholédoque

Số nhiềucholédoques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ choledochal
  • Danh từ common bile duct

Câu hỏi thường gặp

cholédoque nghĩa là gì?

cholédoque (danh từ) nghĩa là ống mật chủ.

cholédoque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cholédoque (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.le.dɔk/.

cholédoque là giống đực hay giống cái?

cholédoque là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.