TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cholécystite

danh từ giống cái (f)
/kɔ.le.sis.tit/ giọng máy của trình duyệt

cholécystite nghĩa là viêm túi mật.

Nghĩa của cholécystite

Danh từ · giống cái

  1. Y học Viêm túi mật.

Dạng từ của cholécystite

Đi với mạo từ: une cholécystite · la cholécystite

Số nhiềucholécystites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cholecystitis

Câu hỏi thường gặp

cholécystite nghĩa là gì?

cholécystite (danh từ) nghĩa là viêm túi mật.

cholécystite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cholécystite (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.le.sis.tit/.

cholécystite là giống đực hay giống cái?

cholécystite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.