cholériforme
/kɔ.le.ʁi.fɔʁm/ giọng máy của trình duyệt
cholériforme nghĩa là có dạng dịch tả.
Nghĩa của cholériforme
Tính từ
- Có dạng dịch tả.
- Diarrhée cholériformebệnh ỉa chảy dạng dịch tả
Dạng từ của cholériforme
| Số nhiều | cholériformes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ choleriform
Câu hỏi thường gặp
cholériforme nghĩa là gì?
cholériforme (tính từ) nghĩa là có dạng dịch tả.
cholériforme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cholériforme (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.le.ʁi.fɔʁm/.