TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cholériforme

/kɔ.le.ʁi.fɔʁm/ giọng máy của trình duyệt

cholériforme nghĩa là có dạng dịch tả.

Nghĩa của cholériforme

Tính từ

  1. Có dạng dịch tả.
    • Diarrhée cholériformebệnh ỉa chảy dạng dịch tả

Dạng từ của cholériforme

Số nhiềucholériformes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ choleriform

Câu hỏi thường gặp

cholériforme nghĩa là gì?

cholériforme (tính từ) nghĩa là có dạng dịch tả.

cholériforme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cholériforme (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.le.ʁi.fɔʁm/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.