TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chlorer

/klɔ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

chlorer nghĩa là chuội clo.

Nghĩa của chlorer

Ngoại động từ

  1. Hóa học Clo-hóa.
  2. Chuội clo.

Chia động từ chlorer

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: chloréHiện tại phân từ: chlorant

Hiện tại présent

  • je chlore
  • tu chlores
  • il/elle chlore
  • nous chlorons
  • vous chlorez
  • ils/elles chlorent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai chloré
  • tu as chloré
  • il/elle a chloré
  • nous avons chloré
  • vous avez chloré
  • ils/elles ont chloré

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je chlorais
  • tu chlorais
  • il/elle chlorait
  • nous chlorions
  • vous chloriez
  • ils/elles chloraient

Tương lai đơn futur simple

  • je chlorerai
  • tu chloreras
  • il/elle chlorera
  • nous chlorerons
  • vous chlorerez
  • ils/elles chloreront

Điều kiện conditionnel présent

  • je chlorerais
  • tu chlorerais
  • il/elle chlorerait
  • nous chlorerions
  • vous chloreriez
  • ils/elles chloreraient

Giả định subjonctif présent

  • que je chlore
  • que tu chlores
  • qu'il/elle chlore
  • que nous chlorions
  • que vous chloriez
  • qu'ils/elles chlorent

Quá khứ đơn passé simple

  • je chlorai
  • tu chloras
  • il/elle chlora
  • nous chlorâmes
  • vous chlorâtes
  • ils/elles chlorèrent

Mệnh lệnh impératif

  • chlore (tu)
  • chlorons (nous)
  • chlorez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to chlorinate

Câu hỏi thường gặp

chlorer nghĩa là gì?

chlorer (ngoại động từ) nghĩa là chuội clo.

chlorer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chlorer (giọng Pháp chuẩn): /klɔ.ʁe/.

Chia động từ chlorer ở thì hiện tại thế nào?

je chlore, tu chlores, il/elle chlore, nous chlorons, vous chlorez, ils/elles chlorent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.