TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chloramphénicol

danh từ giống đực (m)
/klɔ.ʁɑ̃.fe.ni.kɔl/ giọng máy của trình duyệt

chloramphénicol nghĩa là Cloramfenicon.

Nghĩa của chloramphénicol

Danh từ · giống đực

  1. Dược học Cloramfenicon.

Dạng từ của chloramphénicol

Đi với mạo từ: un chloramphénicol · le chloramphénicol

Số nhiềuchloramphénicols
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chloramphenicol

Câu hỏi thường gặp

chloramphénicol nghĩa là gì?

chloramphénicol (danh từ) nghĩa là Cloramfenicon.

chloramphénicol phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chloramphénicol (giọng Pháp chuẩn): /klɔ.ʁɑ̃.fe.ni.kɔl/.

chloramphénicol là giống đực hay giống cái?

chloramphénicol là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.