TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chinook

danh từ giống đực (m)
/ʃi.nuk/ giọng máy của trình duyệt

chinook nghĩa là gió sinuc.

Nghĩa của chinook

Danh từ · giống đực

  1. Gió sinuc (gió nóng vùng Co-lô-ra-đô, Mỹ).

Dạng từ của chinook

Đi với mạo từ: un chinook · le chinook

Số nhiềuchinooks
Giống cáichinooke
Giống cái số nhiềuchinookes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Chinook
  • Danh từ Chinook (language)

Câu hỏi thường gặp

chinook nghĩa là gì?

chinook (danh từ) nghĩa là gió sinuc.

chinook phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chinook (giọng Pháp chuẩn): /ʃi.nuk/.

chinook là giống đực hay giống cái?

chinook là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.