chinook
danh từ giống đực (m)
/ʃi.nuk/ giọng máy của trình duyệt
chinook nghĩa là gió sinuc.
Nghĩa của chinook
Danh từ · giống đực
- Gió sinuc (gió nóng vùng Co-lô-ra-đô, Mỹ).
Dạng từ của chinook
Đi với mạo từ: un chinook · le chinook
| Số nhiều | chinooks |
| Giống cái | chinooke |
| Giống cái số nhiều | chinookes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Chinook
- Danh từ Chinook (language)
Câu hỏi thường gặp
chinook nghĩa là gì?
chinook (danh từ) nghĩa là gió sinuc.
chinook phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chinook (giọng Pháp chuẩn): /ʃi.nuk/.
chinook là giống đực hay giống cái?
chinook là danh từ giống đực (dùng với un, le).