TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chinoiserie

danh từ giống cái (f)
/ʃi.nwaz.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

chinoiserie nghĩa là thể thức phiền toái.

Nghĩa của chinoiserie

Danh từ · giống cái

  1. Hàng mỹ nghệ Trung Quốc.
  2. Nghĩa bóng Thể thức phiền toái.
    • Les chinoiseries administrativesnhững thể thức hành chính phiền toái

Dạng từ của chinoiserie

Đi với mạo từ: une chinoiserie · la chinoiserie

Số nhiềuchinoiseries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chinoiserie; knick-knack; complications, intricacies

Câu hỏi thường gặp

chinoiserie nghĩa là gì?

chinoiserie (danh từ) nghĩa là thể thức phiền toái.

chinoiserie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chinoiserie (giọng Pháp chuẩn): /ʃi.nwaz.ʁi/.

chinoiserie là giống đực hay giống cái?

chinoiserie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.