chinoiserie
danh từ giống cái (f)
/ʃi.nwaz.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
chinoiserie nghĩa là thể thức phiền toái.
Nghĩa của chinoiserie
Danh từ · giống cái
- Hàng mỹ nghệ Trung Quốc.
- Nghĩa bóng Thể thức phiền toái.
- Les chinoiseries administrativesnhững thể thức hành chính phiền toái
Dạng từ của chinoiserie
Đi với mạo từ: une chinoiserie · la chinoiserie
| Số nhiều | chinoiseries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chinoiserie; knick-knack; complications, intricacies
Câu hỏi thường gặp
chinoiserie nghĩa là gì?
chinoiserie (danh từ) nghĩa là thể thức phiền toái.
chinoiserie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chinoiserie (giọng Pháp chuẩn): /ʃi.nwaz.ʁi/.
chinoiserie là giống đực hay giống cái?
chinoiserie là danh từ giống cái (dùng với une, la).