TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chintz

danh từ giống đực (m)
/ʃints/ giọng máy của trình duyệt

chintz nghĩa là vải sin.

Nghĩa của chintz

Danh từ · giống đực

  1. Vải sin (vải in hoa để làm màn cửa...).

Dạng từ của chintz

Đi với mạo từ: un chintz · le chintz

Câu hỏi thường gặp

chintz nghĩa là gì?

chintz (danh từ) nghĩa là vải sin.

chintz phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chintz (giọng Pháp chuẩn): /ʃints/.

chintz là giống đực hay giống cái?

chintz là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.