chicotin
danh từ giống đực (m)
/ʃikotɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
chicotin nghĩa là nhựa lô hội, bột dưa đảng.
Nghĩa của chicotin
Danh từ · giống đực
- Nhựa lô hội.
- Bột dưa đảng.
- Amer comme chicotinrất đắng
Dạng từ của chicotin
Đi với mạo từ: un chicotin · le chicotin
Câu hỏi thường gặp
chicotin nghĩa là gì?
chicotin (danh từ) nghĩa là nhựa lô hội, bột dưa đảng.
chicotin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chicotin (giọng Pháp chuẩn): /ʃikotɛ̃/.
chicotin là giống đực hay giống cái?
chicotin là danh từ giống đực (dùng với un, le).