TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chicotin

danh từ giống đực (m)
/ʃikotɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

chicotin nghĩa là nhựa lô hội, bột dưa đảng.

Nghĩa của chicotin

Danh từ · giống đực

  1. Nhựa lô hội.
  2. Bột dưa đảng.
    • Amer comme chicotinrất đắng

Dạng từ của chicotin

Đi với mạo từ: un chicotin · le chicotin

Câu hỏi thường gặp

chicotin nghĩa là gì?

chicotin (danh từ) nghĩa là nhựa lô hội, bột dưa đảng.

chicotin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chicotin (giọng Pháp chuẩn): /ʃikotɛ̃/.

chicotin là giống đực hay giống cái?

chicotin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.