TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chibouk

danh từ giống đực (m)
/ʃi.buk/ giọng máy của trình duyệt

chibouk nghĩa là Xem chibouque.

Nghĩa của chibouk

Danh từ · giống đực

  1. Xem chibouque

Dạng từ của chibouk

Đi với mạo từ: un chibouk · le chibouk

Câu hỏi thường gặp

chibouk nghĩa là gì?

chibouk (danh từ) nghĩa là Xem chibouque.

chibouk phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chibouk (giọng Pháp chuẩn): /ʃi.buk/.

chibouk là giống đực hay giống cái?

chibouk là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.