TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chevronner

giọng máy của trình duyệt

chevronner nghĩa là đóng rui vào.

Nghĩa của chevronner

Ngoại động từ

  1. Đóng rui vào.

Câu hỏi thường gặp

chevronner nghĩa là gì?

chevronner (ngoại động từ) nghĩa là đóng rui vào.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.