chevretter
giọng máy của trình duyệt
chevretter nghĩa là Như chevreter.
Nghĩa của chevretter
Nội động từ
- Như chevreter.
Câu hỏi thường gặp
chevretter nghĩa là gì?
chevretter (nội động từ) nghĩa là Như chevreter.
chevretter nghĩa là Như chevreter.
chevretter (nội động từ) nghĩa là Như chevreter.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.