chevet
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʃə.vɛ/ giọng máy của trình duyệt
chevet nghĩa là đầu giường.
Nghĩa của chevet
Danh từ · giống đực
- Đầu giường.
- Kiến trúc Mặt ngoài gian giữa nhà thờ.
- Từ cũ, nghĩa cũ Gối đầu giường.
- épée de chevetgươm gối đầu (để đề phòng ban đêm)
- livre de chevetsách gối đầu giường (mình thích (xem))
Dạng từ của chevet
Đi với mạo từ: un chevet · le chevet
| Số nhiều | chevets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bedside; apse, chevet
Câu hỏi thường gặp
chevet nghĩa là gì?
chevet (danh từ) nghĩa là đầu giường.
chevet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chevet (giọng Pháp chuẩn): /ʃə.vɛ/.
chevet là giống đực hay giống cái?
chevet là danh từ giống đực (dùng với un, le).