TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chevet

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʃə.vɛ/ giọng máy của trình duyệt

chevet nghĩa là đầu giường.

Nghĩa của chevet

Danh từ · giống đực

  1. Đầu giường.
  2. Kiến trúc Mặt ngoài gian giữa nhà thờ.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Gối đầu giường.
    • épée de chevetgươm gối đầu (để đề phòng ban đêm)
    • livre de chevetsách gối đầu giường (mình thích (xem))

Dạng từ của chevet

Đi với mạo từ: un chevet · le chevet

Số nhiềuchevets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bedside; apse, chevet

Câu hỏi thường gặp

chevet nghĩa là gì?

chevet (danh từ) nghĩa là đầu giường.

chevet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chevet (giọng Pháp chuẩn): /ʃə.vɛ/.

chevet là giống đực hay giống cái?

chevet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.