TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chevaux

danh từ giống đực (m)
/ʃə.val/ giọng máy của trình duyệt

chevaux nghĩa là Xem cheval (Các con ngựa.).

Nghĩa của chevaux

Danh từ · giống đực

  1. Xem cheval (Các con ngựa.)

Dạng từ của chevaux

Đi với mạo từ: un chevaux · le chevaux

Câu hỏi thường gặp

chevaux nghĩa là gì?

chevaux (danh từ) nghĩa là Xem cheval (Các con ngựa.).

chevaux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chevaux (giọng Pháp chuẩn): /ʃə.val/.

chevaux là giống đực hay giống cái?

chevaux là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.