TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chemisage

danh từ giống đực (m)
/ʃəmizaʒ/ giọng máy của trình duyệt

chemisage nghĩa là sự bọc vỏ đạn, sự trát lòng ống, sự sơn lòng ống.

Nghĩa của chemisage

Danh từ · giống đực

  1. Sự bọc vỏ đạn.
  2. Sự trát lòng ống; sự sơn lòng ống.
  3. Ngành mỏ Sự trát vách hầm lò.

Dạng từ của chemisage

Đi với mạo từ: un chemisage · le chemisage

Câu hỏi thường gặp

chemisage nghĩa là gì?

chemisage (danh từ) nghĩa là sự bọc vỏ đạn, sự trát lòng ống, sự sơn lòng ống.

chemisage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chemisage (giọng Pháp chuẩn): /ʃəmizaʒ/.

chemisage là giống đực hay giống cái?

chemisage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.