TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cheminot

danh từ cả hai giống
/ʃə.mi.no/ giọng máy của trình duyệt

cheminot nghĩa là nhân viên đường sắt.

Nghĩa của cheminot

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhân viên đường sắt.

Dạng từ của cheminot

Số nhiềucheminots
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a railway worker

Câu hỏi thường gặp

cheminot nghĩa là gì?

cheminot (danh từ) nghĩa là nhân viên đường sắt.

cheminot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cheminot (giọng Pháp chuẩn): /ʃə.mi.no/.

cheminot là giống đực hay giống cái?

cheminot là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.