cheminot
danh từ cả hai giống
/ʃə.mi.no/ giọng máy của trình duyệt
cheminot nghĩa là nhân viên đường sắt.
Nghĩa của cheminot
Danh từ · cả hai giống
- Nhân viên đường sắt.
Dạng từ của cheminot
| Số nhiều | cheminots |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a railway worker
Câu hỏi thường gặp
cheminot nghĩa là gì?
cheminot (danh từ) nghĩa là nhân viên đường sắt.
cheminot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cheminot (giọng Pháp chuẩn): /ʃə.mi.no/.
cheminot là giống đực hay giống cái?
cheminot là danh từ cả hai giống.