TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chelléen

giọng máy của trình duyệt

chelléen nghĩa là thời kỳ selơ.

Nghĩa của chelléen

Tính từ

  1. Khảo cổ học (thuộc) thời kỳ selơ.
    • Culture chelléenevăn hóa selơ

Danh từ · giống đực

  1. Khảo cổ học Thời kỳ selơ.

Dạng từ của chelléen

Số nhiềuchelléens
Giống cáichelléenne
Giống cái số nhiềuchelléennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Abbevillian

Câu hỏi thường gặp

chelléen nghĩa là gì?

chelléen (tính từ, danh từ) nghĩa là thời kỳ selơ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.