TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chasublerie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

chasublerie nghĩa là Nghề làm áo choàng lễ.

Nghĩa của chasublerie

Danh từ · giống cái

  1. Nghề làm áo choàng lễ.
  2. Nghề bán áo choàng lễ.

Dạng từ của chasublerie

Đi với mạo từ: une chasublerie · la chasublerie

Câu hỏi thường gặp

chasublerie nghĩa là gì?

chasublerie (danh từ) nghĩa là Nghề làm áo choàng lễ.

chasublerie là giống đực hay giống cái?

chasublerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.