TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chartrain

/ʃaʁ.tʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

chartrain nghĩa là Thuộc Sác-trơ (chartres).

Nghĩa của chartrain

Tính từ

  1. Thuộc Sác-trơ (chartres).

Dạng từ của chartrain

Số nhiềuchartrains
Giống cáichartraine
Giống cái số nhiềuchartraines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ of, from or relating to the city of Chartres, the prefecture of the Eure-et-Loir department, Centre-Val de Loire, France

Câu hỏi thường gặp

chartrain nghĩa là gì?

chartrain (tính từ) nghĩa là Thuộc Sác-trơ (chartres).

chartrain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chartrain (giọng Pháp chuẩn): /ʃaʁ.tʁɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.