TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chartiste

danh từ cả hai giống
/ʃaʁ.tist/ giọng máy của trình duyệt

chartiste nghĩa là Học sinh Trường pháp điển.

Nghĩa của chartiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Học sinh Trường pháp điển.
  2. Sử học Người tham gia phong trào hiến chương (Anh).
  3. Sử học Người theo thuyết hiến chương (Pháp).

Dạng từ của chartiste

Số nhiềuchartistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a person who studies old charters; a student or an alumnus of École Nationale des Chartes; a chartist; a Chartist
  • Tính từ Chartist

Câu hỏi thường gặp

chartiste nghĩa là gì?

chartiste (danh từ) nghĩa là Học sinh Trường pháp điển.

chartiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chartiste (giọng Pháp chuẩn): /ʃaʁ.tist/.

chartiste là giống đực hay giống cái?

chartiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.