TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

charter

danh từ giống đực (m)
/ʃaʁ.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

charter nghĩa là máy bay thuê riêng.

Nghĩa của charter

Danh từ · giống đực

  1. Máy bay thuê riêng.

Dạng từ của charter

Đi với mạo từ: un charter · le charter

Số nhiềucharters
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a charter flight; a charter plane; a charter pilot

Câu hỏi thường gặp

charter nghĩa là gì?

charter (danh từ) nghĩa là máy bay thuê riêng.

charter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của charter (giọng Pháp chuẩn): /ʃaʁ.tɛʁ/.

charter là giống đực hay giống cái?

charter là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.