TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

charte

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʃaʁt/ giọng máy của trình duyệt

charte nghĩa là hiến chương, pháp điển.

Nghĩa của charte

Danh từ · giống cái

  1. Hiến chương.
    • Charte des Nations Unieshiến chương Liên hiệp quốc
  2. Pháp điển.
    • Ecole des chartesTrường pháp điển

Dạng từ của charte

Đi với mạo từ: une charte · la charte

Số nhiềuchartes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ charter

Câu hỏi thường gặp

charte nghĩa là gì?

charte (danh từ) nghĩa là hiến chương, pháp điển.

charte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của charte (giọng Pháp chuẩn): /ʃaʁt/.

charte là giống đực hay giống cái?

charte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.